đất nung

đất nung

Ngôi nhà ấy có mái lợp bằng ngói đất nung.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật liệu gốm được tạo hình từ đất sét nungnhiệt độ cao: "đất nung" một loại vật liệu xây dựng thủ công mỹ nghệ, thường màu đỏ nâu, được làm bằng cách nung đất sét.
    • Đồ vật làm từ loại vật liệu này: Từ này cũng dùng để chỉ các sản phẩm được làm ra từ quy trình trên, như gạch, ngói, chậu hoa, tượng trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngôi nhà ấy mái lợp bằng ngói đất nung. (Ngôi nhà đó mái được lợp bằng ngói làm từ đất sét nung.)
    • ấy sưu tầm những bức tượng nhỏ bằng đất nung. ( ấy thu thập những bức tượng nhỏ làm từ vật liệu đất sét nung.)
    • Gạch đất nung vật liệu phổ biến trong xây dựng truyền thống. (Gạch làm từ đất sét nung vật liệu thường thấy trong kiến trúc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khảo cổ học: "đất nung" thường được dùng để chỉ các hiện vật bằng gốm chưa tráng men, phát hiện trong các di chỉ.

    • Các nhà khảo cổ tìm thấy nhiều mảnh vỡ đồ đất nung tại khu vực khai quật. (Các nhà khảo cổ học phát hiện nhiều mảnh gốm vỡ tại địa điểm khai quật.)
  • Trong nghệ thuật thủ công mỹ nghệ: Chỉ các tác phẩm điêu khắc hoặc đồ trang trí.

    • Nghệ nhân làng gốm tạo ra những sản phẩm đất nung tinh xảo. (Người thợ thủ cônglàng gốm làm ra những sản phẩm từ đất sét nung rất tinh tế.)
Biến thể từ liên quan
  • Gốm (danh từ): Chỉ chung các sản phẩm làm từ đất sét qua quá trình nung, có thể bao gồm cả đồ sành, sứ.
  • Đồ gốm (danh từ): Các vật dụng được làm bằng gốm.
  • Sành (danh từ): Một loại gốm xương cứng, thường màu nâu, xám, được nungnhiệt độ cao hơn đất nung thông thường.
  • Gạch nung (danh từ): Một sản phẩm cụ thể làm từ đất nung, dùng trong xây dựng.
Từ đồng nghĩa
  • Đồ gốm thô: Chỉ đồ gốm chưa tráng men, tương tự như đất nung.
  • Vật liệu gốm xây dựng: Cách gọi nhấn mạnh công dụng xây dựng của đất nung.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "đất nung". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.)